Bánh xe đẩy công nghiệp giá tận xưởng

Nhà máy sản xuất trực tiếp · Trung Sơn, Trung Quốc

Bánh xe đẩy công nghiệp giá tận xưởng

9 dòng sản phẩm, đường kính 25–200mm, tải trọng đến 480kg. Nhà xưởng 6.000m² với 20 dây chuyền và hơn 60 máy dập — nhận gia công OEM/ODM theo bản vẽ.

  • Bánh xe đẩy
  • 25–200 mm
  • 480 kg

Nhận báo giá bánh xe đẩy

Giá trực tiếp từ nhà máy — gửi thông số, nhận báo giá trong thời gian sớm nhất

Hoặc liên hệ trực tiếp:

9
dòng sản phẩm
25–200mm
đường kính bánh
480kg
tải trọng tối đa
6.000
nhà xưởng
20
dây chuyền sản xuất
60+
máy dập

9 dòng bánh xe đẩy

Phân theo vật liệu bánh và tải trọng. Mỗi dòng có nhiều bảng thông số theo đường kính và kiểu càng.

Bánh xe tải trung

Bánh xe tải trung

中型轮系列 · Medium wheel series

Vật liệu:
PU + PP
Đường kính:
75–125 mm (3"–5")
Tải trọng:
100–150 kg

Dòng phổ thông dùng cho xe đẩy hàng và giá kệ trong nhà xưởng. Bánh PU bọc ngoài lõi PP, lăn êm và không để lại vết trên sàn epoxy.

  • xe đẩy hàng
  • giá kệ kho
  • thiết bị nhà xưởng
Bánh xe tải nặng

Bánh xe tải nặng

重型轮系列 · Heavy wheel series

Vật liệu:
PU + lõi gang (PU+Iron)
Đường kính:
100–200 mm (4"–8")
Tải trọng:
270–480 kg

Lõi gang đúc kết hợp lớp PU dày, chịu tải cao nhất trong danh mục. Dùng cho xe đẩy hàng nặng, container và thiết bị công nghiệp cỡ lớn.

  • xe đẩy hàng nặng
  • container chở hàng
  • thiết bị công nghiệp
Bánh xe tải nhẹ

Bánh xe tải nhẹ

轻型轮系列 · Light wheel series

Vật liệu:
Cao su nhiệt dẻo TPR
Đường kính:
25–75 mm (1"–3")
Tải trọng:
12–60 kg

Cỡ nhỏ, chạy êm và ít tiếng ồn. Phù hợp cho thiết bị gia dụng, tủ nhẹ và đồ nội thất di động.

  • thiết bị gia dụng
  • tủ nhẹ
  • nội thất di động
Bánh xe cao su xám

Bánh xe cao su xám

轻型灰胶轮系列 · Light grey rubber wheel series

Vật liệu:
PVC
Đường kính:
50–125 mm (2"–5")
Tải trọng:
50–100 kg

Bánh PVC màu xám, chống dầu mỡ và chịu ẩm tốt. Hay dùng cho xe đẩy trong kho lạnh, khu vực rửa và môi trường ẩm ướt.

  • kho lạnh
  • khu vực ẩm ướt
  • xe đẩy dịch vụ
Bánh xe kim cương

Bánh xe kim cương

金钻轮系列 · Gold diamond wheel series

Vật liệu:
PVC / PU
Đường kính:
40–125 mm
Tải trọng:
40–130 kg

Bánh PVC/PU in hoa văn, độ bám tốt và chịu mài mòn. Dùng cho xe đẩy hàng, xe chở dụng cụ và thiết bị thương mại.

  • xe đẩy hàng
  • xe dụng cụ
  • thiết bị thương mại
Bánh xe PP tải trung–nặng

Bánh xe PP tải trung–nặng

中重型牛仔轮系列 · Medium & heavy duty cowboy wheel series

Vật liệu:
PP
Đường kính:
50–75 mm (2"–3")
Tải trọng:
100–300 kg

Bánh PP nguyên khối, đường kính nhỏ nhưng chịu tải rất cao. Phù hợp cho xe đẩy hàng nặng trong không gian chật và thùng hàng công nghiệp.

  • xe đẩy hàng nặng
  • thùng hàng công nghiệp
  • không gian chật
Bánh xe inox công nghiệp

Bánh xe inox công nghiệp

不锈钢工业轮系列 · Stainless steel industrial wheel series

Vật liệu:
PA / TPR / PU, càng thép không gỉ
Đường kính:
40–50 mm
Tải trọng:
30–50 kg

Càng thép không gỉ chống gỉ, bánh nhỏ gọn. Dùng trong môi trường ẩm, khu vực rửa và thiết bị y tế đòi hỏi vệ sinh.

  • thiết bị y tế
  • môi trường ẩm
  • khu vực vệ sinh
Bánh xe inox tải nhẹ

Bánh xe inox tải nhẹ

不锈钢轻型轮系列 · Stainless steel light wheel series

Vật liệu:
PA / TPR / PU, càng thép không gỉ
Đường kính:
80–150 mm (3"–6")
Tải trọng:
120–250 kg

Khung inox kết hợp bánh PA/TPR/PU, chịu tải trung bình trong môi trường ăn mòn. Thường dùng cho xe đẩy y tế và thiết bị chế biến thực phẩm.

  • xe đẩy y tế
  • chế biến thực phẩm
  • môi trường ăn mòn
Bánh xe inox tải nặng

Bánh xe inox tải nặng

不锈钢重型轮系列 · Stainless steel heavy wheel series

Vật liệu:
PA / TPR / PU, càng thép không gỉ
Đường kính:
100–200 mm (4"–8")
Tải trọng:
150–450 kg

Dòng inox chịu tải lớn nhất, kết hợp khung thép không gỉ và bánh chịu lực. Dùng cho thiết bị công nghiệp, kho thực phẩm và môi trường hóa chất.

  • thiết bị công nghiệp
  • kho thực phẩm
  • môi trường hóa chất

Thông số kỹ thuật

Các thông số nhà máy ghi theo từng mã hàng. Gửi yêu cầu để nhận bảng đầy đủ cho dòng bạn cần.

Dòng sản phẩmVật liệu bánhĐường kínhTải trọngChi tiết
Bánh xe tải trungPU + PP75–125 mm (3"–5")100–150 kgXem
Bánh xe tải nặngPU + lõi gang (PU+Iron)100–200 mm (4"–8")270–480 kgXem
Bánh xe tải nhẹCao su nhiệt dẻo TPR25–75 mm (1"–3")12–60 kgXem
Bánh xe cao su xámPVC50–125 mm (2"–5")50–100 kgXem
Bánh xe kim cươngPVC / PU40–125 mm40–130 kgXem
Bánh xe PP tải trung–nặngPP50–75 mm (2"–3")100–300 kgXem
Bánh xe inox công nghiệpPA / TPR / PU, càng thép không gỉ40–50 mm30–50 kgXem
Bánh xe inox tải nhẹPA / TPR / PU, càng thép không gỉ80–150 mm (3"–6")120–250 kgXem
Bánh xe inox tải nặngPA / TPR / PU, càng thép không gỉ100–200 mm (4"–8")150–450 kgXem

Bảng thông số đầy đủ của từng mã hàng gồm:

  • Đường kính bánh · Wheel size
  • Chiều rộng bánh · Tread width
  • Vật liệu bánh · Wheel material
  • Chiều cao lắp đặt · Mounting height
  • Kích thước đế · Plate size
  • Khoảng cách lỗ · Hole spacing
  • Đường kính lỗ · Aperture
  • Tải trọng · Load capacity

Mã HS tham khảo cho bánh xe đẩy: 8302.20

6 kiểu càng lắp đặt

Chọn kiểu càng theo thiết bị và cách di chuyển.

Càng xoay đế phẳng

平底活动

Đế phẳng bắt vít, đầu càng xoay 360°. Kiểu phổ biến nhất cho xe đẩy hàng cần đổi hướng liên tục.

Càng cố định đế phẳng

平底固定

Đế phẳng bắt vít, bánh không xoay. Ghép với càng xoay để giữ hướng chạy ổn định cho xe đẩy.

Càng xoay đế phẳng có khoá

平底刹车

Càng xoay kèm cần khoá (phanh), khoá cả bánh lẫn hướng xoay. Dùng cho xe cần dừng cố định khi chất hàng.

Càng xoay cọc ren

丝杆活动

Trục ren (cọc ren) lắp trực tiếp vào chân thiết bị, không cần đế. Phù hợp tủ, kệ và thiết bị có sẵn lỗ ren.

Càng xoay cọc ren có khoá

丝杆刹车

Trục ren kèm cần khoá. Dùng cho thiết bị y tế và đồ nội thất cần cố định vị trí.

Bánh xe không càng (lỗ bulong)

螺栓孔

Bắt bulong xuyên trục, không có đế và không xoay. Dùng cho khung máy và thiết bị cố định.

Vật liệu bánh xe

Mỗi vật liệu phù hợp với một loại bề mặt và môi trường khác nhau.

PU (Polyurethane)

Chịu tải cao, lăn êm, không để lại vết trên sàn epoxy — lựa chọn phổ biến nhất cho nhà xưởng.

PP (Polypropylene)

Nhẹ, chịu hóa chất và ẩm tốt, chi phí hợp lý. Bánh PP nguyên khối cho tải trọng rất cao so với kích thước.

TPR (Cao su nhiệt dẻo)

Độ đàn hồi cao, giảm ồn và chống trượt. Phù hợp bề mặt cần yên tĩnh như bệnh viện, khách sạn.

PVC

Chống dầu mỡ và chịu ẩm, bền trong môi trường rửa. Dùng cho kho lạnh và khu vực ẩm ướt.

PA / Nylon

Chống mài mòn và chịu va đập tốt, giữ hình dạng dưới tải nặng.

Thép không gỉ (inox)

Khung càng bằng thép không gỉ, chống gỉ cho môi trường ẩm, thực phẩm, y tế và hóa chất.

Ứng dụng

Bánh xe đẩy của nhà máy được dùng trong các nhóm ngành sau.

Công nghiệp

Xe đẩy hàng, giá kệ kho, xe chở linh kiện và thiết bị nhà xưởng.

Thương mại

Xe đẩy siêu thị, xe chở hàng bán lẻ, tủ trưng bày di động.

Thiết bị gia dụng

Tủ lạnh, máy giặt, máy sấy và thiết bị điện máy cần di chuyển.

Nội thất

Tủ, bàn, ghế văn phòng, giường và đồ gỗ di động.

Thiết bị y tế

Giường bệnh, xe đẩy y tế, xe tiêm và thiết bị phòng khám.

Thùng & bao bì

Thùng hàng, container nhựa, khay và pallet chứa hàng di động.

Năng lực nhà xưởng

Nhà máy tự sở hữu tại Trung Sơn — sản xuất khép kín từ dập khung đến lắp ráp và đóng gói.

Công ty TNHH Phần cứng Bánh xe đẩy Sutong Trung Sơn là nhà sản xuất bánh xe đẩy tại Trung Sơn, tỉnh Quảng Đông. Nhà máy tự sở hữu với diện tích 6.000m², hơn 10 kỹ thuật viên, 20 dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh và hơn 60 máy dập lớn. Sản phẩm đã xuất khẩu sang châu Âu, châu Mỹ, Trung Đông, Đông Nam Á và thị trường nội địa.

  • ISO 9001 · Hệ thống quản lý chất lượng tại nhà máy.
6.000
Diện tích nhà xưởng
20
Dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh
60+
Máy dập lớn
10+
Kỹ thuật viên chuyên môn
Nhà máy tại Trung Sơn, Quảng Đông
Nhà máy tại Trung Sơn, Quảng Đông
Khu vực máy dập khung càng
Khu vực máy dập khung càng
Công đoạn dập định hình
Công đoạn dập định hình
Kho thành phẩm và đóng gói
Kho thành phẩm và đóng gói

Gia công theo yêu cầu (OEM / ODM)

Sản xuất theo bản vẽ, thương hiệu và bao bì của khách hàng.

1

Mở khuôn theo bản vẽ

Nhận mở khuôn cho khung càng và bánh xe theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế của khách hàng.

2

In LOGO thương hiệu

In hoặc dập nổi LOGO trên càng và bánh xe theo yêu cầu.

3

Bao bì riêng

In hộp carton, túi và nhãn theo thiết kế của khách hàng.

4

Đóng gói xuất khẩu

Đóng gói theo pallet hoặc thùng carton phù hợp với từng phương thức vận chuyển.

Quy trình đặt hàng & kiểm tra chất lượng

Từ xác nhận thông số đến đóng hàng xuất khẩu.

  1. 1

    Tiếp nhận yêu cầu

    Khách hàng gửi dòng sản phẩm, đường kính, tải trọng và kiểu càng cần dùng.

  2. 2

    Xác nhận thông số

    Nhà máy chốt lại bảng thông số, vật liệu và số lượng trước khi báo giá.

  3. 3

    Làm mẫu

    Gửi mẫu thực tế để khách hàng duyệt trước khi sản xuất.

  4. 4

    Mở khuôn (nếu có)

    Mở khuôn riêng cho đơn hàng OEM/ODM theo bản vẽ đã duyệt.

  5. 5

    Sản xuất hàng loạt

    Dập khung, ép bánh, lắp ráp trên 20 dây chuyền của nhà máy.

  6. 6

    Kiểm tra chất lượng

    Kiểm tra tải trọng, độ xoay và bề mặt theo tiêu chuẩn ISO 9001 trước khi đóng gói.

  7. 7

    Đóng hàng xuất khẩu

    Đóng gói theo yêu cầu và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.

Xuất khẩu & giao hàng

Hỗ trợ thủ tục xuất khẩu và vận chuyển từ Quảng Đông.

Kinh nghiệm xuất khẩu

Nhà máy đã xuất khẩu sang châu Âu, châu Mỹ, Trung Đông và Đông Nam Á.

Điều kiện giao hàng

Điều kiện giao hàng (EXW, FOB, CIF) và cảng xuất được xác nhận theo từng đơn hàng.

Mã HS

Bánh xe đẩy thuộc nhóm HS 8302.20 — nhà máy cung cấp đầy đủ chứng từ xuất khẩu.

Đóng gói

Đóng gói theo pallet hoặc thùng carton, phù hợp vận chuyển đường biển và đường hàng không.

Thời gian sản xuất và lịch giao hàng được xác nhận riêng cho từng đơn hàng, tuỳ theo dòng sản phẩm, số lượng và yêu cầu mở khuôn/in ấn.

Câu hỏi thường gặp

Các dòng bánh xe đẩy khác nhau ở điểm nào?
9 dòng sản phẩm được phân theo vật liệu bánh và tải trọng: dòng tải nhẹ (12–60kg) dùng bánh TPR chạy êm; dòng tải trung và tải nặng (100–480kg) dùng bánh PU lõi PP hoặc lõi gang; các dòng inox dùng khung thép không gỉ cho môi trường ẩm, y tế và thực phẩm. Gửi yêu cầu để được tư vấn dòng phù hợp.
Nhà máy có nhận đơn hàng với số lượng nhỏ không?
Chúng tôi nhận cả đơn hàng thử và đơn hàng số lượng lớn. Số lượng đặt tối thiểu (MOQ) khác nhau theo từng dòng sản phẩm và yêu cầu in ấn — vui lòng gửi số lượng dự kiến để được xác nhận cụ thể.
Có nhận gia công theo thương hiệu riêng (OEM/ODM) không?
Có. Nhà máy nhận mở khuôn theo bản vẽ, in LOGO trên càng và bánh xe, in bao bì theo thiết kế riêng và đóng gói xuất khẩu theo yêu cầu.
Thời gian sản xuất một đơn hàng là bao lâu?
Thời gian sản xuất phụ thuộc vào dòng sản phẩm, số lượng và việc có phải mở khuôn hay không. Sau khi chốt đơn hàng, nhà máy thông báo tiến độ cụ thể cho từng đơn.
Tôi có thể đến thăm nhà máy không?
Rất hoan nghênh. Nhà máy đặt tại số 48 đường Vạn Phúc, xã Đông Thăng, thị trấn Tiểu Lãm, TP. Trung Sơn, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Vui lòng liên hệ trước để nhà máy sắp xếp tiếp đón.
Nhà máy xuất khẩu sang những thị trường nào?
Sản phẩm đã có mặt tại châu Âu, châu Mỹ, Trung Đông, Đông Nam Á và thị trường nội địa Trung Quốc.
Nhà máy có chứng nhận chất lượng nào?
Nhà máy đạt chứng nhận ISO 9001 về hệ thống quản lý chất lượng. Chứng từ và báo cáo kiểm tra được cung cấp theo yêu cầu của từng đơn hàng.

Cần báo giá bánh xe đẩy?

Gửi dòng sản phẩm, đường kính, tải trọng và số lượng — nhà máy phản hồi trực tiếp.

Tel / Fax: +86 760 8982 8906

1